베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quy mô toàn quốc" (1)
quy mô toàn quốc
영어
명사nationwide scale
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
The kite festival is held on a nationwide scale.
관련 단어 "quy mô toàn quốc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quy mô toàn quốc" (1)
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
The kite festival is held on a nationwide scale.
